Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thở máy" (1)
thở máy
Tiếng Anh
Cụm từmechanical ventilation
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
After surgery, the patient had to be on mechanical ventilation for a few days.
Từ liên quan "thở máy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thở máy" (1)
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
After surgery, the patient had to be on mechanical ventilation for a few days.
